|
| ADB | Asian Development Bank, Ngân hàng phát triển châu Á |
| | |
| AFTA | ASEAN Free Trade Area, Khu vực mậu dịch tự do ASEAN |
| | |
| AIDS | Acquired Immunodeficiency Syndrome, Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người |
| | |
| APEC | Asia – Pacific Economic Cooperation Forum, Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương |
| | |
| AusAID | Australian Agency for International Development, Cơ quan phát triển quốc tế Ôxtrâylia |
| | |
| CBR | Crude Birth Rate, Tỷ suất sinh thô |
| | |
| CDF | Comprehensive Development Strategy, Chiến lược phát triển toàn diện (do WB đề xướng) |
| | |
| CDR | Crude Death Rate, Tỷ suất tử vong thô |
| | |
| CEMMA | Committee for Ethnic Minorities in Mountainous Areas, Ủy ban Dân tộc và Miền núi |
| | |
| CEPT | Common Effective Preferential Tariff, Chương trình ưu đãi thuế quan có hiệu lực chung |
| | |
| CIDA | Canadian International Development Agency, Co quan phát triển quốc tế Canađa |
| | |
| CITES | Convention on International Trade in Endangered Species, Công ước về thương mại quốc tế đối với các loài động thực vật có nguy cơ tuyệt chủng |
| | |
| COMESA | Common Market for Eastern and Southern Africa, Thị trường chung Đông và Nam Phi |
| | |
| CPRGS | Comprehensive Poverty Reduction and Growth Strategy, Chiến lược toàn diện về tăng trưởng và xóa đói giảm nghèo |
| | |
| DANIDA | Danish International Development Agency, Cơ quan Phát triển Quốc tế Đan Mạch |
| | |
| ESAF | Enhanced Structural Adjustment Facility, Thể thức điều chỉnh cơ cấu tăng cường (do IMF lập ra nhằm giúp các nước đang phát triển thực hiện các chương trình trung hạn về kinh tế vĩ mô và điều chỉnh cơ cấu) |
| | |
| FAO | Food and Agriculture Organisation, Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp, Liên Hợp Quốc. |
| | |
| FDI | Foreign Direct Investment, Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
| | |
| GDP | Gross Domestic Product, Tổng sản phẩm trong nước (Tổng sản phẩm quốc nội) |
| | |
| GNP | Gross National Product, Tổng sản phẩm quốc dân |
| | |
| GSO | General Statistics Office, Tổng cục Thống kê |
| | |
| HDI | Human Development Index, Chỉ số phát triển con người |
| | |
| HPI | Human Poverty Index, Chỉ số nghèo khổ tổng hợp |
| | |
| IMF | International Monetary Fund, Quỹ Tiền tệ Quốc tế |
| | |
| MOLISA | Ministry of Labour, Invalids and Social Affairs, Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội |
| | |